relief troops
/ri'li:f'tru:ps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Quân cứu viện: Chỉ các đơn vị quân đội được điều động đến để thay thế, hỗ trợ hoặc tăng cường cho lực lượng đang chiến đấu, thường là trong một tình huống khó khăn hoặc sau một thời gian dài giao tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The besieged garrison held out until the relief troops arrived. (Đồn bị vây hãm đã cố thủ cho đến khi quân cứu viện tới nơi.)
- General Smith ordered the deployment of relief troops to the front line. (Tướng Smith ra lệnh triển khai quân cứu viện đến tuyến đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to send in relief troops": đưa quân cứu viện vào.
- The command decided to send in relief troops to reinforce the position. (Bộ chỉ huy quyết định đưa quân cứu viện vào để tăng cường cho vị trí đó.)
"awaiting relief troops": đang chờ đợi quân cứu viện.
- The exhausted battalion was awaiting relief troops. (Tiểu đoàn kiệt sức đang chờ đợi quân cứu viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Relief force (n): Lực lượng cứu viện (có nghĩa tương tự).
- Reinforcements (n): Quân tiếp viện, quân tăng viện (nhấn mạnh việc tăng cường sức mạnh hơn là thay thế).
- Relief (n): Sự cứu viện, sự giải vây (nghĩa rộng trong bối cảnh quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Reinforcements: Quân tiếp viện.
- Rescue force: Lực lượng giải cứu (thường dùng trong các tình huống cứu hộ hơn là quân sự chính quy).
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ "relief troops" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, báo chí hoặc văn chương mô tả chiến tranh.
- Không nên nhầm lẫn với "relief aid" (viện trợ cứu trợ) dùng trong các thảm họa thiên tai.
danh từ
- (quân sự) quân cứu viện